thân phụ

Học thuật
Thân thiện
thân phụ

Ông ấy là thân phụ của ba đứa trẻ trong bức ảnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cha, bố: Từ dùng để chỉ người cha ruột của mình. Đây một từ Hán Việt trang trọng, thường được dùng trong văn viết, văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh nghiêm túc, lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thân phụ của ông ấy một nhà giáo. (Cha của ông ấy một nhà giáo.)
    • Trong giấy tờ, anh ấy ghi họ tên thân phụ. (Trong giấy tờ, anh ấy ghi họ tên người cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thân phụ" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca hoặc các trường hợp cần sự trang trọng, tôn kính.
    • Công ơn thân phụ tựa biển Đông. (Công ơn của cha rộng như biển Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Phụ thân (danh từ): Cùng nghĩa với "thân phụ", cách nói khác của từ này.

    • Phụ thân tôi rất nghiêm khắc. (Cha tôi rất nghiêm khắc.)
  • Cha (danh từ): Từ thuần Việt, nghĩa tương đương, dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  • Bố (danh từ): Từ thuần Việt, thân mật, gần gũi hơn "cha".
Từ đồng nghĩa
  • Cha: Người sinh thành ra mình (từ thuần Việt).
  • Bố: Người sinh thành ra mình (từ thuần Việt, thân mật).
  • Ba: Người sinh thành ra mình (phương ngữ Nam Bộ).
Từ trái nghĩa
  • Thân mẫu (danh từ): Mẹ, người mẹ ruột (từ Hán Việt trang trọng).
  • Mẹ (danh từ): Mẹ (từ thuần Việt).
thân phụ

Ông ấy là thân phụ của ba đứa trẻ trong bức ảnh.

  1. Cha.

Từ gần giống